Các phương pháp gia công mài: Lựa chọn nào tối ưu trong chế tạo khuôn

Trong một xưởng khuôn, gia công mài thường là công đoạn cuối cùng. Sai sót của các công đoạn trước thường vẫn có thể được khắc phục ở công đoạn mài; ngược lại với các lỗi trong công đoạn mài. Bài viết này cung cấp thông tin tổng quát vềcác phương pháp mài dùng trong chế tạo khuôn. Đồng thời, đội ngũ kỹ thuật của Khuôn mẫu Ánh Dương cũng đề xuất cách lựa chọn phương pháp mài mà không phụ thuộc vào máy.

1. Vì sao gia công mài luôn là công đoạn cuối trong chế tạo khuôn dập?

Các chi tiết chịu mòn trong khuôn dập như chày, cối, insert làm từ thép công cụ biến dạng nguội, thép gió hoặc thép luyện kim bột. Sau nhiệt luyện, chúng thường làm việc trong vùng khoảng 58–64 HRC, riêng nhóm luyện kim bột có thể cao hơn. 

Ở vùng độ cứng đó, dao hợp kim rất khó để có thể đạt được độ chính xác cao. Dù tiện cứng bằng dao PCBN đã có nhiều sự phát triển trong 20 năm qua, nó vẫn chưa thay được mài ở dải dung sai vài micromet trên chi tiết đơn chiếc.

Bên cạnh đó, nhiệt luyện gần như luôn gây một mức biến dạng nào đó, nên với chi tiết có dung sai chặt chẽ, kỹ thuật viên thường phải chừa lượng dư để hiệu chỉnh sau khi tôi. Trong nhiều quy trình khuôn dập, nguyên công đảm nhiệm phần hiệu chỉnh cuối đó là mài.

Tuy nhiên, vị trí cuối cùng cũng đồng nghĩa với việc nguyên công mài phải gánh toàn bộ rủi ro tích lũy từ các công đoạn trước. Chi tiết đến bàn mài đã mang sẵn ứng suất dư từ nhiệt luyện, đã có thể cong, và nếu qua cắt dây EDM thì lớp bề mặt đã bị biến đối.

Người vận hành máy mài không nhìn thấy những yếu tố này, nên không hiếm trường hợp nguyên nhân hỏng bị quy cho công đoạn mài, trong khi nguồn gốc của lỗi đã hình thành từ các nguyên công trước.

2. Phân loại các phương pháp mài trong chế tạo khuôn mẫu

Cách phân loại phổ biến trong các catalogue máy mài thường dựa theo tên máy: máy mài phẳng, máy mài tròn, máy mài không tâm.

Cách này tiện cho người bán máy nhưng không hữu ích cho các kỹ sư, vì nó không trả lời được câu cốt lõi: chi tiết này nên đi qua những nguyên công nào để đạt độ chính xác yêu cầu?

Đối với công đoạn mài trong chế tạo khuôn, cách phân loại dùng trong thực tế sản xuất là phân loại theo hình học của bề mặt cần được tạo ra.

Theo đó, các chi tiết khuôn có thể chia ra thành 4 nhóm chính như sau: mặt phẳng, mặt trụ ngoài, mặt trụ trong hoặc lỗ, và biên dạng cong phức tạp. Mỗi nhóm có một hoặc hai phương pháp gia công mài chủ đạo, và nhóm nguyên công hoàn thiện.

3. 7 phương pháp gia công mài và cách lựa chọn phù hợp

3.1. Gia công mài phẳng

Mài phẳng là phương pháp mài dùng đá mài quay quanh trục nằm ngang hoặc thẳng đứng, trong khi chi tiết được gá trên bàn từchạy qua lại bên dưới đá mài. Đây là nguyên công mài cơ bản nhất, nhưng cũng là công đoạn dễ mắc lỗi nhất. Nguyên nhân phổ biến là bàn từ ép phẳng chi tiết vốn không phẳng, và khi ngắt từ, chi tiết trả lại độ cong ban đầu.

Mài phẳng phù hợp khi kỹ sư sư cần:

Mài phẳng không phù hợp để xử lý

Trong gia công khuôn mẫu, mài phẳng thường được dùng cho tấm khuôn, đế khuôn, chày phẳng, hoặc chi tiết cần độ song song và độ phẳng cao. Đây là công đoạn mài nền tảng, tạo cơ sở cho các nguyên công mài tinh và đánh bóng phía sau.

3.2. Gia công mài tròn ngoài giữa hai mũi tâm

Mài tròn ngoài giữa hai mũi tâm là phương pháp mài trong đó chi tiết quay giữa hai mũi tâm, còn đá mài quay ngược chiều và ăn vào theo phương hướng kính. Đây là được sử dụng phổ biến trong chế tạo khuôn dập nguội và gia công chi tiết dạng trục. 

Độ chính xác đạt được phụ thuộc rất nhiều vào hai lỗ tâm. Nếu lỗ tâm bị va, dính bụi, hoặc chưa rà lại sau nhiệt luyện, chi tiết sẽ bị đảo lớn khi quay, gây sai lệch kích thước và độ đồng tâm. Tuy nhiên, lỗi này dễ khắc phục nhất: rà lại lỗ tâm hoặc làm sạch trước khi gá là có thể cải thiện đáng kể độ chính xác khi mài. 

Phương pháp này đặc biệt phù hợp cho các chi tiết đơn chiếc hoặc MOQ nhỏ như:

Trong gia công khuôn mẫu, đây là nguyên công mài nền tảng cho các chi tiết tròn ngoài. Phương pháp này thường được thực hiện sau nhiệt luyện để đạt độ chính xác hình học và độ cứng bề mặt tối ưu.

3.3. Gia công mài không tâm

Mài không tâm (Centerless Grinding) là phương pháp mài không dùng mũi tâm và không cần lỗ tâm. Chi tiết được đặt giữa đá mài, bánh dẫn và dao đỡ, tự định tâm theo chính bề mặt của nó trong quá trình quay.

Phương pháp này mang lại năng suất cao vì không mất thời gian gá đặt, nên đây là lựa chọn phù hợp cho sản xuất với MOQ lớn các chi tiết trụ nhỏ. Tuy nhiên, do chi tiết tự định tâm, hệ có phản hồi động học, nên độ chính xác hình trụ phụ thuộc vào chiều cao tâm và góc dao đỡ. Đặc biệt, khi số cạnh là số lẻ, panme đo đường kính không phát hiện được — chi tiết đo tại 2 điểm bất kỳ đều cùng đường kính nhưng thực tế không tròn.

Đây là lỗi đặc trưng của mài không tâm, thường chỉ được phát hiện khi kiểm tra bằng đồng hồ so hoặc máy đo độ tròn.

Phương pháp mài không tâm phù hợp cho:

Phương pháp thường được dùng để gia công sơ bộ hoặc hoàn thiện chốt và trục. Nó sẽ đảm bảo độ chính xác kích thước và độ tròn cao trước khi chuyển sang nguyên công mài tinh hoặc lắp ráp.

3.3. Gia công mài tròn trong

Gia công mài tròn trong (Internal Grinding) là phương pháp mài dùng đá mài kích thước nhỏ quay với tốc độ rất cao bên trong lỗ chi tiết. Độ cứng vững của trục đá thấp vì trục phải mảnh để lọt vào lỗ. Do đó, độ côn theo chiều sâu là vấn đề thường trực trong mài lỗ chính xác: Lỗ càng sâu, kiểm soát độ côn càng khó. 

Phương pháp này được sử dụng phổ biến để gia công các chi tiết có yêu cầu độ trụ và độ đồng tâm cao, đặc biệt là:

Trong gia công khuôn, mài tròn trong là nguyên công hoàn thiện quan trọng cho các chi tiết lỗ chính xác. Nó giúp đảm bảo độ trụ, độ đồng tâm và độ nhám thấp. Phương pháp này thường được thực hiện sau nhiệt luyện để đạt dung sai micromet.

3.4. Gia công mài tọa độ

Mài tọa độ (Coordinate Grinding) là phương pháp mài trong đó đá mài nhỏ quay quanh trục của nó, đồng thời trục chính thực hiện quỹ đạo hành tinh quanh tâm lỗ, và toàn bộ cụm chuyển động tịnh tiến theo phương đứng. Đường kính lỗ điều chỉnh bằng bán kính quỹ đạo, nên một viên đá gia công được nhiều kích thước lỗ khác nhau và chính xác ở mức micromet.

Trong nhóm công nghệ mài, mài tọa độ là phương pháp chủ đạo để hiệu chỉnh vị trí lỗ sau nhiệt luyện ở mức vài micromet. Cắt dây cũng làm được việc này, nhưng phương pháp cắt dây sẽ để lại lớp bề mặt khác hẳn và cần lỗ mồi hoặc luồn dây.

Mài tọa độ là phương pháp được lựa chọn chủ yếu vì yêu cầu đặt lại vị trí lỗ chính xác sau nhiệt luyện. Đặc biệt trong khuôn dập liên hoànkhuôn có cơ cấu dẫn hướng phức tạp.

3.5. Gia công mài biên dạng

Gia công mài biên dạng (Profile Grinding) là phương pháp mài trong đó đá mài được sửa mang biên dạng cần tạo. Sau đó mài theo đúng hình dạng đó để tạo ra biên dạng chi tiết chính xác. 

Theo phương pháp truyền thống, việc kiểm soát biên dạng được thực hiện bằng hệ quang học chiếu bóng lên màn ở độ phóng đại vài chục lần, gọi là mài biên dạng quang học. Các máy biên dạng đời mới sử dụng CNC với sửa đá tự động và đá CBN liên kết thủy tinh. Do đó, phần quang học thường được ứng dụng để kiểm tra hơn là dẫn hướng.

Hai nhóm máy có nguyên lý tạo hình và sai số hình học khác nhau:

Trong mài định hình dùng đá đã sửa biên dạng, có một chi tiết quan trọng thường hay bị bỏ qua: vùng bán kính nhỏ trên đá chịu áp lực riêng cao trên một diện tích tiếp xúc bé, nên thường mòn nhanh hơn phần còn lại. Kết quả là bán kính góc trong có xu hướng lớn dần trong quá trình mài. Mức độ mòn phụ thuộc vật liệu phôi, loại đá và chế độ. Với loạt dài, cách xử lý thông thường là chia loạt theo lần sửa đá, hoặc dùng sửa đá bù trong chu trình nếu máy CNC hỗ trợ.

Mài biên dạng được ứng dụng rộng rãi trong:

3.6. Nhóm hoàn thiện: Mài khôn, mài nghiền, đánh bóng

Ba quá trình này hay bị gọi chung là “đánh bóng” trong xưởng. Chính sự nhầm lẫn này là nguồn gốc của nhiều lỗi quy trình trong gia công khuôn chính xác.

3.7. So sánh các phương pháp mài

so-sanh-cac-phuong-phap-gia-cong-mai-Anh-Duong-Mold

Thứ nhất, các dải dung sai và độ nhám chồng lấn nhau rất nhiều. Điều này cho thấy chỉ dựa vào dung sai là không đủ để chọn nguyên công mài. Việc lựa chọn phải dựa thêm vào hình học bề mặt, lượng dư còn lại, và mục tiêu sửa sai hay hoàn thiện.

Thứ hai, mài nghiền và đánh bóng nằm ở đầu thấp nhất của thang độ nhám. Nhưng chúng không phải là công cụ để sửa sai lệch kích thước lớn vì lượng bóc cực nhỏ. Trong phạm vi lượng dư nhỏ, mài nghiền vẫn giữ được kích thước rất chặt. Cho nên, kỹ thuật nên đọc bảng theo hướng “khả năng sửa”, không theo hướng “khả năng giữ”.

4. Cơ chế chung của quá trình mài và ảnh hưởng đến bề mặt chi tiết

Dù 07 phương pháp trên khác nhau về động học và cách đặt gá, nhưng chúng đều có một cơ chế vật lý chung tại vùng tiếp xúc giữa đá mài và chi tiết: Trong vài phần nghìn giây, hàng triệu hạt mài có góc trước âm rất lớn cày xới lên bề mặt vật liệu. Nó gây ra biến dạng dẻo, ma sát, và sinh nhiệt. Đây là ba yếu tố quyết định chất lượng bề mặt sau mài thông qua yếu tố "ứng suất dư".

co-che-gia-cong-mai

4.1. Ảnh hưởng của cơ chế mài đến tính toàn vẹn bề mặt

Tính toàn vẹn của bề mặt bị ảnh hưởng bởi ứng suất nén và ứng suất kéo do nhiệt tác động ngược chiều nhau. Ứng suất nào chiếm ưu thế hơn sẽ quyết định chi tiết sau mài có bền hay không.

Trong bản vẽ khuôn, các kỹ sư thường chỉ ghi kích thướcđộ nhám. Còn tính toàn vẹn bề mặt, như: ứng suất dư là kéo hay nén, tổ chức lớp dưới bề mặt có bị biến đổi không, có vi nứt không, lại ít được đề cập, dù những yếu tố này có thể ảnh hưởng mạnh tới cơ chế khởi phát nứt và tuổi thọ chi tiết.

nghien-cuu-ve-ung-suat-du-cua-thep

4.2. Các yếu tố có thể kiểm soát để đảm bảo độ bền của chi tiết

Ba yếu tố sau có thể can thiệp để giảm nguy cơ sinh ứng suất kéocháy mài:

Ngoài ra, loại hạt mài cũng ảnh hưởng một phần đến phân bố nhiệt. Đổi từ đá thường sang CBN có thể làm thay đổi tỷ lệ phân chia dòng nhiệt, bởi vì CBN dẫn nhiệt tốt hơn Ôxit Nhôm rất nhiều (mức chênh lệch tùy grade và tùy liên kết). Vì vậy, trong nhiều trường hợp, một phần đáng kể nhiệt đi vào hạt mài và ra theo đá, giảm lượng nhiệt truyền vào chi tiết.

Tuy nhiên, khi thay đổi cả hệ đá, độ sắc của hạt, loại liên kết, trạng thái sửa đá, địa hình bề mặt đá và năng lượng riêng cũng thay đổi. Vì vậy việc một xưởng giảm được cháy mài sau khi chuyển sang CBN phải được nhìn như kết quả của cả hệ đá và cửa sổ công nghệ, không chỉ do một tính chất vật liệu.

5. 3 sai lầm hệ thống trong lựa chọn và kiểm soát gia công mài

5.1. Chọn nguyên công theo máy đang có

Nhiều xưởng có máy mài phẳng thì cố gắng quy mọi chi tiết về mài phẳng. Điều này hợp lý về mặt kinh tế ngắn hạn nhưng nó ẩn đi chi phí như:

5.2. Coi thông số mài là chuyện của người đứng máy

Các thông số như: chiều sâu cắt, tốc độ phôi, chu kỳ sửa đá, bước tiến sửa đá ảnh hưởng mạnh tới độ nhám, tải nhiệt và trạng thái ứng suất dư.

Nếu những thông số này không được thể hiện trong phiếu công nghệ, kết quả gia công dễ phụ thuộc vào kinh nghiệm người vận hành máy và vào cách mỗi ca tự điều chỉnh.

Đây cũng là nhóm thông số mà hệ thống quản lý chất lượng và đánh giá nhà cung cấp thường quan tâm khi xem mức độ kiểm soát quá trình.

5.3. Thêm nguyên công hoàn thiện theo phản xạ

Nhiều khách hàng thường quan niệm: Chi tiết quan trọng thì đánh bóng cho chắc. Tuy nhiên, với cạnh cắt của chày, phản xạ này có thể gây hại trực tiếp:


6. Mời thảo luận

1 - Trong phân xưởng của bạn, việc chọn nguyên công mài do ai quyết định: người quản lý sản xuất hay kỹ sư vận hành máy?
2 - Phiếu công nghệ mài của bạn có ghi chu kỳ và bước tiến sửa đá không?
3 - Bạn đã bao giờ từ chối một chi tiết vì nó không thuộc nhóm hình học mà xưởng làm tốt chưa, hay luôn tìm cách nhận rồi xoay?
4 - Có bản vẽ khách hàng nào từng quy định yêu cầu về ứng suất dư hoặc về cháy mài chưa?

Biên soạn: Bộ phận kỹ thuật Công ty Cổ phần Công nghệ Khuôn mẫu Ánh Dương.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *